成精
chéngjīng
[ㄔㄥˊ ㄐㄧㄥ]
THÀNH TINH
- 1.(động vật hoặc cây cối,...) trở thành tinh hoặc yêu quái
- 2.(nghĩa bóng) kỹ năng phi thường, thông minh hoặc xấu xa,...

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!