例句Câu ví dụ
- 1
細節決定成敗。
xìjié juédìng chéngbài。
Chi tiết quyết định thành bại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
細節決定成敗。
xìjié juédìng chéngbài。
Chi tiết quyết định thành bại