學華語Kaori Dict

成軍

giản thể: 成军

chéngjūn

ㄔㄥˊ ㄐㄩㄣ

THÀNH QUÂN

  1. 1.nghĩa đen: thành lập quân đội
  2. 2.lập (đội, nhóm, ban nhạc, tổ chức v.v.)
  3. 3.sáng lập
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khai mạc (lễ)
  2. 5.đưa vào hoạt động (hệ thống vũ khí, tàu chiến)
  3. 6.tốt nghiệp sau thời gian học việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict