學華語Kaori Dict

我的世界

deShìjiè

ㄨㄛˇ ㄉㄜ˙ ㄕˋ ㄐㄧㄝˋ

NGÃ ĐÍCH THẾ GIỚI

  1. 1.Minecraft (trò chơi điện tử)

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼都不會改變我的世界。

    shénme dōu bùhuì gǎibiàn WǒdeShìjiè。

    Không gì có thể thay đổi thế giới của tôi

  • 2

    在我的世界上,人人都是小馬駒,他們吃了彩虹之後就會啪地一下拉出蝴蝶。

    zài WǒdeShìjiè shàng, rénrén dōu shì xiǎomǎ jū, tāmen chī le cǎihóng zhīhòu jiù huì pā de yīxià lā chū húdié。

    Trong thế giới của tôi, mọi người đều là con ngựa con, họ ăn cầu vồng rồi sẽ đại tiện ra những con bướm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我的世界 nghĩa là gì? · Kaori Dict