例句Câu ví dụ
- 1
或許他忘了時間。
huò xǔ tā wàng le shí jiān
Có thể anh ấy quên mất thời gian
- 2
我或許可以修好它。
wǒ huòxǔ kěyǐ xiūhǎo tā。
Tôi có thể sửa chữa nó được chứ
- 3
她或許知道我們在這兒。
tā huòxǔ zhīdào wǒmen zài zhèr。
Cô ấy có thể biết chúng tôi đang ở đây
或許他忘了時間。
huò xǔ tā wàng le shí jiān
Có thể anh ấy quên mất thời gian
我或許可以修好它。
wǒ huòxǔ kěyǐ xiūhǎo tā。
Tôi có thể sửa chữa nó được chứ
她或許知道我們在這兒。
tā huòxǔ zhīdào wǒmen zài zhèr。
Cô ấy có thể biết chúng tôi đang ở đây