學華語Kaori Dict

戰鬥

giản thể: 战斗

zhàndòu

ㄓㄢˋ ㄉㄡˋ

CHIẾN ĐẨU

HSK 4TOCFL 6V/N
  1. 1.chiến đấu
  2. 2.tham gia chiến đấu
  3. 3.đấu tranh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trận chiến
  2. 5.LT:場|场[chang2],次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰士們在戰鬥。

    zhàn shì men zài zhàn dòu

    Các chiến sĩ đang chiến đấu

  • 2

    士兵們在戰場上戰鬥。

    shì bīng men zài zhàn chǎng shàng zhàn dòu

    Các chiến sĩ đang chiến đấu trên chiến trường

  • 3

    像男人一樣戰鬥!

    xiàng nánrén yīyàng zhàndòu!

    Đấu tranh như một người đàn ông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

战斗 nghĩa là gì? · Kaori Dict