學華語Kaori Dict

截稿

jiégǎo

ㄐㄧㄝˊ ㄍㄠˇ

TIỆT CẢO

  1. 1.(đối với báo chí) ngừng nhận bài viết

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰沒有在截稿日拼過命?

    shéi méiyǒu zài jiégǎo rì pīn guò mìng?

    Ai mà không từng cố hết sức vào ngày hạn chót?

  • 2

    日歷上畫著紅圈的截稿日期使我陷入了焦慮。

    rìlì shàng huà zhe hóng quān de jiégǎo rìqī shǐ wǒ xiànrù le jiāolǜ。

    Ngày hết hạn được đánh dấu bằng vòng tròn đỏ trên lịch khiến tôi rơi vào trạng thái lo lắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

截稿 nghĩa là gì? · Kaori Dict