學華語Kaori Dict

草稿

cǎogǎo

ㄘㄠˇ ㄍㄠˇ

THẢO CẢO

TOCFL 6
  1. 1.bản thảo
  2. 2.dàn ý
  3. 3.phác thảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    「我的草稿本呢?」「在椅子上。」

    「 wǒ de cǎogǎo běn ne? 」 「 zài yǐzi shàng。 」

    - Sổ nháp của tôi đâu? - Nằm trên ghế

  • 2

    我在寫演講的草稿。

    wǒ zài xiě yǎnjiǎng de cǎogǎo。

    Tôi đang viết dàn ý bài phát biểu

  • 3

    草稿本由可以再次利用的廢紙裝訂而成。

    cǎogǎo běn yóu kěyǐ zàicì lìyòng de fèizhǐ zhuāngdìng ér chéng。

    Sổ tay được làm từ giấy tái chế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草稿 nghĩa là gì? · Kaori Dict