投稿
tóugǎo
[ㄊㄡˊ ㄍㄠˇ]
ĐẦU CẢO
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.gửi bài viết để xuất bản
- 2.đóng góp (bài viết)

例句Câu ví dụ
- 1
誰都不想看我的投稿。
shéi dōu bùxiǎng kàn wǒ de tóugǎo。
Không ai muốn xem bài viết của tôi
- 2
有位朋友要我幫她投稿。
yǒu wèi péngyou yào wǒ bāng tā tóugǎo。
Có một người bạn nhờ tôi giúp cô ấy đăng bài
- 3
怎麼會有刊物不收LaTeX的投稿?
zěnme huì yǒu kānwù bù shōu L a T e X de tóugǎo?
Làm sao có tạp chí nào không nhận bài viết bằng LaTeX?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.