學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戰列艦
戰列艦
giản thể:
战列舰
zhàn
liè
jiàn
[ㄓㄢˋ ㄌㄧㄝˋ ㄐㄧㄢˋ]
CHIẾN LIỆT HẠM
1.
thiết giáp hạm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
排列
páiliè
sắp xếp theo thứ tự
系列
xìliè
loạt
列
liè
sắp xếp
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
列車
lièchē
tàu hoả (đường sắt)
列入
lièrù
đưa vào danh sách
逐字解
Từng chữ trong từ
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
列
liệt
dòng
艦
hạm
thuyền chiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戰列艦 nghĩa là gì? · Kaori Dict