學華語Kaori Dict

戲劇家

giản thể: 戏剧家

jiā

ㄒㄧˋ ㄐㄩˋ ㄐㄧㄚ

HÍ KỊCH GIA

  1. 1.nhà soạn kịch
  2. 2.nhà viết kịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    歷史是真正的詩人和戲劇家,任何一個作家都別想超過它。

    lìshǐ shì zhēnzhèng de shīrén hé xìjùjiā, rènhé yīge zuòjiā dōu bié xiǎng chāoguò tā。

    Lịch sử là nhà thơ và nhà kịch thật sự, không ai作家 nào dám vượt qua nó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戲劇家 nghĩa là gì? · Kaori Dict