- 1.nhà soạn kịch
- 2.nhà viết kịch

例句Câu ví dụ
- 1
歷史是真正的詩人和戲劇家,任何一個作家都別想超過它。
lìshǐ shì zhēnzhèng de shīrén hé xìjùjiā, rènhé yīge zuòjiā dōu bié xiǎng chāoguò tā。
Lịch sử là nhà thơ và nhà kịch thật sự, không ai作家 nào dám vượt qua nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.