學華語Kaori Dict

戲劇性

giản thể: 戏剧性

xìng

ㄒㄧˋ ㄐㄩˋ ㄒㄧㄥˋ

HÍ KỊCH TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆和瑪麗的故事富有戲劇性。

    Tāngmǔ hé Mǎlì de gùshi fùyǒu xìjùxìng。

    Câu chuyện của Tom và Mary rất mang tính kịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戲劇性 nghĩa là gì? · Kaori Dict