- 1.chỉ trích sau lưng
- 2.nói xấu

例句Câu ví dụ
- 1
“牽頭皮”、“收骨頭”、“戳壁腳”、“插外快”,慣用語多而幽默。
“ qiāntóu pí ”、 “ shōu gǔtou ”、 “ chuōbìjiǎo ”、 “ chā wàikuài ”, guànyòngyǔ duō ér yōumò。
'Trụ đầu da', 'Thu xương', 'Đâm chân tường', 'Chèn ngoài', các thành ngữ quen thuộc nhiều mà hài hước.