戳得住
chuōdezhù
[ㄔㄨㄛ ㄉㄜ˙ ㄓㄨˋ]
TRẠC ĐẮC TRÚ
- 1.chống chịu được
- 2.đứng vững trước thử thách

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.