戴克里先
Dàikèlǐxiān
[ㄉㄞˋ ㄎㄜˋ ㄌㄧˇ ㄒㄧㄢ]
ĐỘI KHẮC LÝ TIÊN
- 1.Diocletian (khoảng 245-311), hoàng đế La Mã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.