戴名世
DàiMíngshì
[ㄉㄞˋ ㄇㄧㄥˊ ㄕˋ]
ĐỘI DANH THẾ
- 1.Đái Danh Thế (1653-1713), nhà văn đầu thời Thanh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.