學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戴奧辛
戴奧辛
giản thể:
戴奥辛
dài
ào
xīn
[ㄉㄞˋ ㄠˋ ㄒㄧㄣ]
ĐỘI ẢO TÂN
1.
đi-ô-xin, hydrocacbon dị vòng gây ung thư (đặc biệt dùng ở Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戴
dài
đeo (kính, mũ, găng tay,...)
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
艱辛
jiānxīn
gian khổ
奧祕
àomì
bí mật
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
辛酸
xīnsuān
cay (vị)
深奧
shēnào
sâu sắc
奧運會
Àoyùnhuì
Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])
逐字解
Từng chữ trong từ
戴
đội
đeo trên đầu
奧
ảo, áo
Bí ẩn, mơ hồ, sâu sắc
辛
tân
cay đắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戴奥辛 nghĩa là gì? · Kaori Dict