學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戴安娜
戴安娜
Dài
ān
nà
[ㄉㄞˋ ㄢ ㄋㄚˋ]
ĐỘI AN NA
1.
Diana (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
晚安
wǎnān
Chúc ngủ ngon!
安全
ānquán
an toàn
安靜
ānjìng
yên tĩnh
平安
píngān
bình an
安排
ānpái
sắp xếp
戴
dài
đeo (kính, mũ, găng tay,...)
不安
bùān
không yên
安裝
ānzhuāng
lắp đặt
逐字解
Từng chữ trong từ
戴
đội
đeo trên đầu
安
an
an yên
娜
na
elegant, duyên dáng, tinh tế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黛安娜
Dàiānnà
Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)
記憶技巧
Mẹo nhớ
安
AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戴安娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict