學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戴維營
戴維營
giản thể:
戴维营
Dài
wéi
yíng
[ㄉㄞˋ ㄨㄟˊ ㄧㄥˊ]
ĐỘI DUY DOANH
1.
Trại David
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戴
dài
đeo (kính, mũ, găng tay,...)
經營
jīngyíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
營養
yíngyǎng
dinh dưỡng
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
營業
yíngyè
kinh doanh
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
思維
sīwéi
tư duy
逐字解
Từng chữ trong từ
戴
đội
đeo trên đầu
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
營
doanh, dinh
trại, nhà ở quân đội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戴维营 nghĩa là gì? · Kaori Dict