戴高帽子
dàigāomàozi
[ㄉㄞˋ ㄍㄠ ㄇㄠˋ ㄗ˙]
ĐỘI CAO MẠO TỬ
- 1.(khẩu ngữ) trở thành đối tượng của sự nịnh nọt
- 2.được đặt lên bệ cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.