房地美
Fángdìměi
[ㄈㄤˊ ㄉㄧˋ ㄇㄟˇ]
PHÒNG ĐỊA MỸ
- 1.Freddie Mac, công ty thế chấp của Mỹ
- 2.trước đây là Tập đoàn Thế chấp cho Vay mua Nhà Liên bang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.