房契
fángqì
[ㄈㄤˊ ㄑㄧˋ]
PHÒNG KHẾ
- 1.giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà
- 2.LT:張|张[zhang1],份[fen4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.