學華語Kaori Dict

房頂

giản thể: 房顶

fángdǐng

ㄈㄤˊ ㄉㄧㄥˇ

PHÒNG ĐỈNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    房頂上有很多雪。

    fángdǐng shàng yǒu hěn duō xuě。

    Mái nhà có nhiều tuyết.

  • 2

    那個有紅色房頂的是湯姆的家。

    nàge yǒu hóngsè fángdǐng de shì Tāngmǔ de jiā。

    Nhà của Tom là ngôi nhà có mái nhà màu đỏ.

  • 3

    這個棕色房頂的建築是一座教堂。

    zhège zōngsè fángdǐng de jiànzhù shì yī zuò jiàotáng。

    Kiến trúc có mái nhà màu nâu này là một nhà thờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房頂 nghĩa là gì? · Kaori Dict