例句Câu ví dụ
- 1
房頂上有很多雪。
fángdǐng shàng yǒu hěn duō xuě。
Mái nhà có nhiều tuyết.
- 2
那個有紅色房頂的是湯姆的家。
nàge yǒu hóngsè fángdǐng de shì Tāngmǔ de jiā。
Nhà của Tom là ngôi nhà có mái nhà màu đỏ.
- 3
這個棕色房頂的建築是一座教堂。
zhège zōngsè fángdǐng de jiànzhù shì yī zuò jiàotáng。
Kiến trúc có mái nhà màu nâu này là một nhà thờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
