例句Câu ví dụ
- 1
在背後說別人壞話不是大丈夫所為。
zài bèihòu shuō biéren huàihuà bùshì dàzhàngfu suǒwéi。
Nói xấu người khác sau lưng không phải là việc của người đàn ông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
