學華語Kaori Dict

所為

giản thể: 所为

suǒwéi

ㄙㄨㄛˇ ㄨㄟˊ

SỞ VI

  1. 1.điều một người làm
  2. 2.hành vi

例句Câu ví dụ

  • 1

    在背後說別人壞話不是大丈夫所為。

    zài bèihòu shuō biéren huàihuà bùshì dàzhàngfu suǒwéi。

    Nói xấu người khác sau lưng không phải là việc của người đàn ông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所为 nghĩa là gì? · Kaori Dict