學華語Kaori Dict

所剩無幾

giản thể: 所剩无几

suǒshèng

ㄙㄨㄛˇ ㄕㄥˋ ㄨˊ ㄐㄧˇ

SỞ THẶNG VÔ CƠ

  1. 1.không còn lại bao nhiêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我們的時間所剩無幾時,我們就開始用電腦了。

    dāng wǒmen de shíjiān suǒshèngwújǐ shí, wǒmen jiù kāishǐ yòng diànnǎo le。

    Khi thời gian còn ít, chúng tôi bắt đầu dùng máy tính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所剩无几 nghĩa là gì? · Kaori Dict