- 1.không còn lại bao nhiêu

例句Câu ví dụ
- 1
當我們的時間所剩無幾時,我們就開始用電腦了。
dāng wǒmen de shíjiān suǒshèngwújǐ shí, wǒmen jiù kāishǐ yòng diànnǎo le。
Khi thời gian còn ít, chúng tôi bắt đầu dùng máy tính.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.