例句Câu ví dụ
- 1
愛知縣的縣廳所在地是名古屋市。
Àizhīxiàn de xiàn tīng suǒzàidì shì Mínggǔwū shì。
Tỉnh Aichi có trụ sở chính quyền tại thành phố Nagoya.
- 2
神奈縣的縣政府所在地是橫濱市。
shén nài xiàn de xiànzhèngfǔ suǒzàidì shì Héngbīnshì。
Tỉnh Kanagawa có trụ sở chính quyền tại thành phố Yokohama.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
