學華語Kaori Dict

所在地

suǒzài

ㄙㄨㄛˇ ㄗㄞˋ ㄉㄧˋ

SỞ TẠI ĐỊA

  1. 1.địa điểm
  2. 2.vị trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛知縣的縣廳所在地是名古屋市。

    Àizhīxiàn de xiàn tīng suǒzàidì shì Mínggǔwū shì。

    Tỉnh Aichi có trụ sở chính quyền tại thành phố Nagoya.

  • 2

    神奈縣的縣政府所在地是橫濱市。

    shén nài xiàn de xiànzhèngfǔ suǒzàidì shì Héngbīnshì。

    Tỉnh Kanagawa có trụ sở chính quyền tại thành phố Yokohama.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所在地 nghĩa là gì? · Kaori Dict