所料
suǒliào
[ㄙㄨㄛˇ ㄌㄧㄠˋ]
SỞ LIỆU
- 1.kỳ vọng của một người; điều người ta dự đoán

例句Câu ví dụ
- 1
不出我所料,那部電影相當有趣。
bù chū wǒ suǒliào, nà bù diànyǐng xiāngdāng yǒuqù。
Không ngoài dự đoán của tôi, bộ phim đó rất thú vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.