學華語Kaori Dict

所料

suǒliào

ㄙㄨㄛˇ ㄌㄧㄠˋ

SỞ LIỆU

  1. 1.kỳ vọng của một người; điều người ta dự đoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    不出我所料,那部電影相當有趣。

    bù chū wǒ suǒliào, nà bù diànyǐng xiāngdāng yǒuqù。

    Không ngoài dự đoán của tôi, bộ phim đó rất thú vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所料 nghĩa là gì? · Kaori Dict