學華語Kaori Dict

所有主

suǒyǒuzhǔ

ㄙㄨㄛˇ ㄧㄡˇ ㄓㄨˇ

SỞ HỮU CHỦ

  1. 1.chủ sở hữu
  2. 2.người sở hữu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們接受所有主要的信用卡。

    wǒmen jiēshòu suǒyǒuzhǔ yào de xìnyòngkǎ。

    Chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ tín dụng chính

  • 2

    我們游覽了所有主要城市。

    wǒmen yóulǎn le suǒyǒuzhǔ yào chéngshì。

    Chúng ta đã tham quan tất cả các thành phố chính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所有主 nghĩa là gì? · Kaori Dict