例句Câu ví dụ
- 1
我們接受所有主要的信用卡。
wǒmen jiēshòu suǒyǒuzhǔ yào de xìnyòngkǎ。
Chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ tín dụng chính
- 2
我們游覽了所有主要城市。
wǒmen yóulǎn le suǒyǒuzhǔ yào chéngshì。
Chúng ta đã tham quan tất cả các thành phố chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
