手抄本
shǒuchāoběn
[ㄕㄡˇ ㄔㄠ ㄅㄣˇ]
THỦ SAO BẢN
- 1.bản sao chép bằng tay của sách (trước khi có máy in)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.