學華語Kaori Dict

手掌心

shǒuzhǎngxīn

ㄕㄡˇ ㄓㄤˇ ㄒㄧㄣ

THỦ CHƯỞNG TÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    三天之後,也就是下周一,時機就成熟了,到時教授和其幫派的骨乾分子都會落入警方的手掌心。

    sān tiān zhīhòu, yějiùshì xiàzhōu yī, shíjī jiù chéngshú le, dàoshí jiàoshòu hé qí bāngpài de gǔgàn fēnzǐ dūhuì luòrù jǐngfāng de shǒuzhǎngxīn。

    Ba ngày sau, tức là vào thứ Hai tới, thời cơ đã chín muồi, lúc đó giáo sư cùng các thành viên chính của nhóm sẽ bị lực lượng cảnh sát bắt giữ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手掌心 nghĩa là gì? · Kaori Dict