例句Câu ví dụ
- 1
三天之後,也就是下周一,時機就成熟了,到時教授和其幫派的骨乾分子都會落入警方的手掌心。
sān tiān zhīhòu, yějiùshì xiàzhōu yī, shíjī jiù chéngshú le, dàoshí jiàoshòu hé qí bāngpài de gǔgàn fēnzǐ dūhuì luòrù jǐngfāng de shǒuzhǎngxīn。
Ba ngày sau, tức là vào thứ Hai tới, thời cơ đã chín muồi, lúc đó giáo sư cùng các thành viên chính của nhóm sẽ bị lực lượng cảnh sát bắt giữ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
