例句Câu ví dụ
- 1
你會開手排車嗎?
nǐ huì kāi shǒupái chē ma ?
Anh có thể lái xe số không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
你會開手排車嗎?
nǐ huì kāi shǒupái chē ma ?
Anh có thể lái xe số không