例句Câu ví dụ
- 1
她有很多手提行李。
tā yǒu hěn duō shǒutí xíngli。
Cô ấy mang theo rất nhiều hành lý xách tay
- 2
珍有五個手提袋。
zhēn yǒu wǔ gě shǒutí dài。
Jane có năm túi xách
- 3
我的手提電話給偷了。
wǒ de shǒutí diànhuà gěi tōu le。
Điện thoại di động của tôi bị trộm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
