學華語Kaori Dict

手提

shǒu

ㄕㄡˇ ㄊㄧˊ

THỦ ĐỀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她有很多手提行李。

    tā yǒu hěn duō shǒutí xíngli。

    Cô ấy mang theo rất nhiều hành lý xách tay

  • 2

    珍有五個手提袋。

    zhēn yǒu wǔ gě shǒutí dài。

    Jane có năm túi xách

  • 3

    我的手提電話給偷了。

    wǒ de shǒutí diànhuà gěi tōu le。

    Điện thoại di động của tôi bị trộm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手提 nghĩa là gì? · Kaori Dict