手欠
shǒuqiàn
[ㄕㄡˇ ㄑㄧㄢˋ]
THỦ KHIẾM
- 1.(khẩu ngữ) hay chạm vào những thứ không nên đụng vào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
[ㄕㄡˇ ㄑㄧㄢˋ]
THỦ KHIẾM
