學華語Kaori Dict

手洗

shǒu

ㄕㄡˇ ㄒㄧˇ

THỦ TẨY

例句Câu ví dụ

  • 1

    在廚房,家用洗碗機可以算得上是手洗刷碗工的大敵。

    zài chúfáng, jiāyòng xǐwǎnjī kěyǐ suàn de shàng shì shǒuxǐ shuā wǎn gōng de dà dí。

    Trong bếp, máy rửa bát gia dụng có thể coi là kẻ thù của những người rửa bát bằng tay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手洗 nghĩa là gì? · Kaori Dict