例句Câu ví dụ
- 1
在廚房,家用洗碗機可以算得上是手洗刷碗工的大敵。
zài chúfáng, jiāyòng xǐwǎnjī kěyǐ suàn de shàng shì shǒuxǐ shuā wǎn gōng de dà dí。
Trong bếp, máy rửa bát gia dụng có thể coi là kẻ thù của những người rửa bát bằng tay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
