學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
受洗
受洗
shòu
xǐ
[ㄕㄡˋ ㄒㄧˇ]
THỌ TẨY
1.
nhận lễ báp-têm
2.
được báp-têm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗
xǐ
rửa; tắm
洗手間
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh
接受
jiēshòu
chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
受到
shòudào
nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
洗澡
xǐzǎo
tắm
受
shòu
nhận
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
難受
nánshòu
cảm thấy không khỏe
逐字解
Từng chữ trong từ
受
thọ, thụ
nhận
洗
tẩy
rửa, xối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
首席
shǒuxí
trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
手洗
shǒuxǐ
giặt tay
收悉
shōuxī
nhận và hiểu nội dung (một lá thư) (trang trọng)
記憶技巧
Mẹo nhớ
受
THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
受洗 nghĩa là gì? · Kaori Dict