學華語Kaori Dict

手腳

giản thể: 手脚

shǒujiǎo

ㄕㄡˇ ㄐㄧㄠˇ

THỦ CƯỚC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tay chân
  2. 2.chuyển động của tứ chi
  3. 3.hành động
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mánh khóe
  2. 5.bước trong quy trình (LT:道[dao4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    他撞車是因為有人在剎車上做了手腳。

    tā zhuàngchē shì yīnwèi yǒurén zài shāchē shàng zuò le shǒujiǎo。

    Anh ấy đâm xe vì có người đã làm tay lái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict