手速
shǒusù
[ㄕㄡˇ ㄙㄨˋ]
THỦ TỐC
- 1.tốc độ di chuyển tay (đặc biệt là trong chơi game, gõ bàn phím hoặc tình huống phản ứng nhanh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.