學華語Kaori Dict

才華

giản thể: 才华

cáihuá

ㄘㄞˊ ㄏㄨㄚˊ

TÀI HOA

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tài năng
  2. 2.LT:份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很有文學才華。

    tā hěn yǒu wénxué cáihuá。

    Cô ấy có tài năng văn học rất cao.

  • 2

    我們需要有才華的人。

    wǒmen xūyào yǒu cáihuá de rén。

    Chúng ta cần những người tài năng

  • 3

    湯姆是個很有才華的作家。

    Tāngmǔ shì gě hěn yǒu cáihuá de zuòjiā。

    Tom là một nhà văn rất tài năng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

才华 nghĩa là gì? · Kaori Dict