學華語Kaori Dict

才華橫溢

giản thể: 才华横溢

cáihuáhéng

ㄘㄞˊ ㄏㄨㄚˊ ㄏㄥˊ ㄧˋ

TÀI HOA HOÀNH DẬT

  1. 1.tài năng tràn đầy (đặc biệt là văn học)
  2. 2.xuất chúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆看起來沒有瑪麗那麼才華橫溢。

    Tāngmǔ kànqǐlai méiyǒu Mǎlì nàme cáihuáhéngyì。

    Tom không có vẻ nào tài năng bằng Mary

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

才華橫溢 nghĩa là gì? · Kaori Dict