- 1.tiến triển vững chắc

例句Câu ví dụ
- 1
要扎實推進黨史學習教育深入開展。
yào zhāshituījìn dǎngshǐ xuéxí jiàoyù shēnrù kāizhǎn。
Phải thực hiện vững chắc việc học tập và giáo dục lịch sử Đảng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!