學華語Kaori Dict

扎實推進

giản thể: 扎实推进

zhāshituījìn

ㄓㄚ ㄕ˙ ㄊㄨㄟ ㄐㄧㄣˋ

TRÁT THỰC SUY TIẾN

  1. 1.tiến triển vững chắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    要扎實推進黨史學習教育深入開展。

    yào zhāshituījìn dǎngshǐ xuéxí jiàoyù shēnrù kāizhǎn。

    Phải thực hiện vững chắc việc học tập và giáo dục lịch sử Đảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扎實推進 nghĩa là gì? · Kaori Dict