- 1.nghĩa đen: lao vào khoảng không
- 2.nghĩa bóng: trượt mục tiêu
- 3.không đạt được gì sau nỗ lực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.