學華語Kaori Dict

打倒

dǎo

ㄉㄚˇ ㄉㄠˇ

ĐẢ ĐẢO

HSK 7-9
  1. 1.lật đổ
  2. 2.đánh ngã
  3. 3.Đả đảo ... !

例句Câu ví dụ

  • 1

    打倒政府。

    dǎdǎo zhèngfǔ。

    Phá vỡ chính quyền.

  • 2

    他不會打倒我的。

    tā bùhuì dǎdǎo wǒ de。

    Anh không thể đánh bại tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict