例句Câu ví dụ
- 1
打倒政府。
dǎdǎo zhèngfǔ。
Phá vỡ chính quyền.
- 2
他不會打倒我的。
tā bùhuì dǎdǎo wǒ de。
Anh không thể đánh bại tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
