例句Câu ví dụ
- 1
他沿著大道走。
tā yán zhe dà dào zǒu
Anh ấy đi dọc theo đại lộ
- 2
他順著這條大道走。
tā shùn zhe zhè tiáo dà dào zǒu
Anh ta đi dọc theo con đường lớn này
- 3
我想在紐約的第五大道購物。
wǒ xiǎng zài Niǔyuē de dìwǔ dàdào gòuwù。
Tôi muốn đi mua sắm ở Fifth Avenue, New York.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
