學華語Kaori Dict

大道

dào

ㄉㄚˋ ㄉㄠˋ

ĐẠI ĐẠO

HSK 6N
  1. 1.đường chính
  2. 2.đại lộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他沿著大道走。

    tā yán zhe dà dào zǒu

    Anh ấy đi dọc theo đại lộ

  • 2

    他順著這條大道走。

    tā shùn zhe zhè tiáo dà dào zǒu

    Anh ta đi dọc theo con đường lớn này

  • 3

    我想在紐約的第五大道購物。

    wǒ xiǎng zài Niǔyuē de dìwǔ dàdào gòuwù。

    Tôi muốn đi mua sắm ở Fifth Avenue, New York.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大道 nghĩa là gì? · Kaori Dict