- 1.làm cảm động
- 2.khiến (ai đó) cảm thông
- 3.xúc động

例句Câu ví dụ
- 1
音樂能打動心靈。
yīn yuè néng dǎ dòng xīn líng
Nhạc có thể lay động tâm hồn
- 2
這首歌很打動人。
zhè shǒu gē hěn dǎ dòng rén
Bài hát này rất cảm động
- 3
他的演講深深地打動了公眾。
tā de yǎnjiǎng shēnshēn de dǎdòng le gōngzhòng。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã lay động sâu sắc người nghe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.