學華語Kaori Dict

打動

giản thể: 打动

dòng

ㄉㄚˇ ㄉㄨㄥˋ

ĐẢ ĐỘNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.làm cảm động
  2. 2.khiến (ai đó) cảm thông
  3. 3.xúc động

例句Câu ví dụ

  • 1

    音樂能打動心靈。

    yīn yuè néng dǎ dòng xīn líng

    Nhạc có thể lay động tâm hồn

  • 2

    這首歌很打動人。

    zhè shǒu gē hěn dǎ dòng rén

    Bài hát này rất cảm động

  • 3

    他的演講深深地打動了公眾。

    tā de yǎnjiǎng shēnshēn de dǎdòng le gōngzhòng。

    Bài diễn thuyết của anh ấy đã lay động sâu sắc người nghe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打動 nghĩa là gì? · Kaori Dict