打吊瓶
dǎdiàopíng
[ㄉㄚˇ ㄉㄧㄠˋ ㄆㄧㄥˊ]
ĐẢ ĐIẾU BÌNH
- 1.cho ai đó truyền dịch qua đường tĩnh mạch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
[ㄉㄚˇ ㄉㄧㄠˋ ㄆㄧㄥˊ]
ĐẢ ĐIẾU BÌNH
