打哈哈
dǎhāha
[ㄉㄚˇ ㄏㄚ ㄏㄚ˙]
ĐẢ HA HÓP
- 1.nói đùa
- 2.cười không thật lòng
- 3.vui đùa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nói không liên quan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.