- 1.Đánh đâu chỉ đó — (thông tục) hành động trước rồi biện minh rằng kết quả là ý định; hành động không có mục tiêu rõ ràng và biện minh sau (ngược ngược của 指哪兒打哪兒|指哪儿打哪儿[zhi3 na3 r5 da3 na3 r5], nơi người ta bắn trúng mục tiêu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哪NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.