學華語Kaori Dict

打哪兒指哪兒

giản thể: 打哪儿指哪儿

rzhǐr

ㄉㄚˇ ㄋㄚˇ ㄖ˙ ㄓˇ ㄋㄚˇ ㄖ˙

ĐẢ NẢ NHÂN CHỈ NẢ NHÂN

  1. 1.Đánh đâu chỉ đó — (thông tục) hành động trước rồi biện minh rằng kết quả là ý định; hành động không có mục tiêu rõ ràng và biện minh sau (ngược ngược của 指哪兒打哪兒|指哪儿打哪儿[zhi3 na3 r5 da3 na3 r5], nơi người ta bắn trúng mục tiêu)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打哪兒指哪兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict