例句Câu ví dụ
- 1
我昨晚在機場打地鋪睡了一覺,今天就著涼了。
wǒ zuówǎn zài jīchǎng dǎdìpù shuì le yī jiào, jīntiān jiùzhe liáng le。
Tôi ngủ một giấc trên nền nhà tại sân bay tối qua, hôm nay lại bị cảm lạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
