學華語Kaori Dict

打地鋪

giản thể: 打地铺

ㄉㄚˇ ㄉㄧˋ ㄆㄨˋ

ĐẢ ĐỊA PHỐ

  1. 1.trải giường trên sàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我昨晚在機場打地鋪睡了一覺,今天就著涼了。

    wǒ zuówǎn zài jīchǎng dǎdìpù shuì le yī jiào, jīntiān jiùzhe liáng le。

    Tôi ngủ một giấc trên nền nhà tại sân bay tối qua, hôm nay lại bị cảm lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打地鋪 nghĩa là gì? · Kaori Dict