- 1.bắn súng
- 2.thay người khác thi hộ

例句Câu ví dụ
- 1
你胡亂打槍,會嚇跑獵物的。
nǐ húluàn dǎqiāng, huì xiàpǎo lièwù de。
Bạn bắn bừa bãi sẽ làm sợ thú săn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.